bán thân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (dùng phụ sau danh từ, động từ):
- Nửa phần thân trên của con người (thường từ đầu đến ngang hông hoặc ngực): Chỉ phần thân người được thể hiện trong tác phẩm nghệ thuật hoặc hình ảnh.
- Tình trạng liệt nửa người: (Trong y học) Chỉ trạng thái bị liệt một nửa cơ thể.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bán thân bất toại": (Thuật ngữ y học) Chỉ chứng liệt nửa người, thường là di chứng của tai biến mạch máu não hoặc chấn thương.
- Phục hồi chức năng là phương pháp quan trọng cho bệnh nhân bán thân bất toại.
Biến thể và từ gần giống
- Toàn thân: Toàn bộ cơ thể, từ đầu đến chân.
- Tượng toàn thân; ảnh chụp toàn thân.
- Nửa người: Cách nói thông thường, có nghĩa tương tự "bán thân".
- Ảnh chụp nửa người.
Từ đồng nghĩa
- Nửa người: (Thông tục) Chỉ phần thân trên.
- Liệt nửa người: (Y học) Đồng nghĩa với "bán thân bất toại".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "bán thân".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bán thân".
- d. (dùng phụ sau d., đg.). Nửa thân người. Tượng bán thân. Ả́nh chụp bán thân.