bán thân

Học thuật
Thân thiện
bán thân

Một nghệ sĩ đang tạc tượng bán thân bằng đất sét.

Định nghĩa
  1. Danh từ (dùng phụ sau danh từ, động từ):
    • Nửa phần thân trên của con người (thường từ đầu đến ngang hông hoặc ngực): Chỉ phần thân người được thể hiện trong tác phẩm nghệ thuật hoặc hình ảnh.
    • Tình trạng liệt nửa người: (Trong y học) Chỉ trạng thái bị liệt một nửa cơ thể.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bán thân bất toại": (Thuật ngữ y học) Chỉ chứng liệt nửa người, thường di chứng của tai biến mạch máu não hoặc chấn thương.
    • Phục hồi chức năng phương pháp quan trọng cho bệnh nhân bán thân bất toại.
Biến thể từ gần giống
  • Toàn thân: Toàn bộ cơ thể, từ đầu đến chân.
    • Tượng toàn thân; ảnh chụp toàn thân.
  • Nửa người: Cách nói thông thường, có nghĩa tương tự "bán thân".
    • Ảnh chụp nửa người.
Từ đồng nghĩa
  • Nửa người: (Thông tục) Chỉ phần thân trên.
  • Liệt nửa người: (Y học) Đồng nghĩa với "bán thân bất toại".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "bán thân".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bán thân".

bán thân

Một nghệ sĩ đang tạc tượng bán thân bằng đất sét.

  1. d. (dùng phụ sau d., đg.). Nửa thân người. Tượng bán thân. Ả́nh chụp bán thân.